| Thông tin thời tiết (cảnh báo / lưu ý) | Tình hình phát lệnh sơ tán [Xem chi tiết] | Thiết lập nơi sơ tán [Xem chi tiết] |
Thiệt hại [Xem chi tiết] |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (Đối tượng / Loại) | Biện pháp bảo đảm an toàn khẩn cấp | Chỉ thị lánh nạn | Sơ tán người cao tuổi, v.v... | ||||
| Thành phố Mito |
|
Số hộ gia đình | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
| Số người | 0 | 0 | 0 | ||||
2026年10月01日 10:02
水戸地方気象台 発表
南部では、高波に注意してください。
【解除】濃霧注意報
2023年09月09日05:00
茨城県 水戸地方気象台 共同発表
<概況>
降り続く大雨のため、土砂災害警戒区域等では命に危険が及ぶ土砂災害がいつ発生してもおかしくない非常に危険な状況です。
<とるべき措置>
避難が必要となる危険な状況となっています【警戒レベル4相当情報[土砂災害]】。崖の近くや谷の出口など土砂災害警戒区域等にお住まいの方は、市町村から発令される避難指示などの情報に留意し、少しでも安全な場所への速やかな避難を心がけてください。
【解除】土砂災害警戒情報
Không có thông tin
| Ngày giờ gỡ bỏ | Khu vực chỉ định | Loại | Số hộ gia đình | Số người |
|---|---|---|---|---|
| 2026/09/21 22:00 | 宮町2丁目、3丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
53 Hộ gia đình | 106 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 金町1丁目、3丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
49 Hộ gia đình | 100 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 下入野町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
7 Hộ gia đình | 16 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 塩崎町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
9 Hộ gia đình | 17 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 愛宕町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
30 Hộ gia đình | 44 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 北見町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
55 Hộ gia đình | 81 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 文京1丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
39 Hộ gia đình | 44 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 備前町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
151 Hộ gia đình | 254 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 飯富町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
16 Hộ gia đình | 37 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 八幡町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
52 Hộ gia đình | 85 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 白梅1丁目、2丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
6 Hộ gia đình | 15 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 梅香1丁目、2丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
82 Hộ gia đình | 159 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 南町1丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
110 Hộ gia đình | 181 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 藤井町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
4 Hộ gia đình | 6 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 渡里町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
26 Hộ gia đình | 30 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 天王町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
19 Hộ gia đình | 35 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 朝日町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
3 Hộ gia đình | 7 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 中央1丁目、2丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
13 Hộ gia đình | 20 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 大場町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
16 Hộ gia đình | 36 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 大串町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
11 Hộ gia đình | 29 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 千波町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
25 Hộ gia đình | 42 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 成沢町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
1 Hộ gia đình | 3 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 常磐町1丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
14 Hộ gia đình | 21 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 松本町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
9 Hộ gia đình | 16 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 三の丸1丁目、2丁目、3丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
427 Hộ gia đình | 731 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 根本1丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
1 Hộ gia đình | 1 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 元台町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
1 Hộ gia đình | 1 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 元山町2丁目(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
4 Hộ gia đình | 7 Người |
| 2026/09/21 22:00 | 見川町(土砂災害警戒区域) |
Sơ tán người cao tuổi, v.v...
|
45 Hộ gia đình | 49 Người |
| Tên | Địa chỉ | Ngày giờ thiết lập | Ngày giờ đóng | Số người sơ tán | Tình trạng cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|
| 水戸市役所 | 水戸市中央1丁目4-1 | 2026/09/21 10:00 | 2026/09/21 22:00 | 0 Người | - |
| 水戸市役所 | 水戸市中央1丁目4-1 | 2026/09/06 16:00 | 2026/09/07 07:00 | 0 Người | - |
| Thiệt hại về người (số người) | Thiệt hại về nhà ở (số tòa nhà) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Người chết | Mất tích | Người bị thương nặng | Người bị thương nhẹ | Phá hủy hoàn toàn | Phá hủy một nửa | ||
| 0 Người | 0 Người | 0 Người | 0 Người | 0 Tòa nhà | 0 Tòa nhà | ||